luyện thi
Định nghĩa
- Động từ:
- Ôn tập, chuẩn bị cho một kỳ thi cụ thể: Hành động học tập có hệ thống, tập trung vào việc ôn lại kiến thức và rèn luyện kỹ năng để đạt kết quả tốt trong một kỳ thi sắp tới.
- Tham gia vào các khóa học hoặc hoạt động chuyên biệt nhằm mục đích thi cử: Thường chỉ việc học thêm, học tại các trung tâm hoặc với gia sư để được hướng dẫn phương pháp và nội dung phù hợp với cấu trúc đề thi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhiều học sinh lớp 12 dành cả mùa hè để luyện thi đại học.
- Cô ấy đang luyện thi chứng chỉ tiếng Anh TOEIC để xin việc.
- Phụ huynh thường cho con đi luyện thi vào các trường chuyên từ rất sớm.
Các cách sử dụng nâng cao
"luyện thi cấp tốc": Ôn tập với cường độ cao trong thời gian ngắn trước kỳ thi.
- Anh ấy đăng ký một khóa luyện thi cấp tốc TOEFL trong vòng một tháng.
"trung tâm luyện thi": Cơ sở giáo dục chuyên tổ chức các lớp ôn tập cho học viên chuẩn bị thi.
- Trung tâm luyện thi đó nổi tiếng với tỷ lệ học sinh đỗ đại học cao.
Biến thể và từ gần giống
Ôn thi (động từ): Có nghĩa tương tự "luyện thi", nhấn mạnh việc xem lại, hệ thống hóa kiến thức đã học.
- Tụi mình cùng nhau ôn thi cuối kỳ nhé.
Học thi (động từ): Thường dùng với sắc thái hơi tiêu cực, chỉ việc học chỉ để đối phó với kỳ thi, không chú trọng hiểu bản chất.
- Kiểu học thi đối phó này không mang lại kiến thức thực sự.
Từ đồng nghĩa
- Chuẩn bị thi: Chuẩn bị cho kỳ thi.
- Ôn luyện: Ôn tập và rèn luyện.
Thành ngữ liên quan
- "Luyện gà chọi": (Thành ngữ, thường dùng với nghĩa bóng, đôi khi mang tính phê phán) Chỉ việc luyện thi một cách khốc liệt, nhồi nhét kiến thức chỉ để cạnh tranh, giành thành tích cao trong các kỳ thi, đặc biệt là thi vào trường chuyên, lớp chọn.
- Nhiều bậc phụ huynh đã biến việc học của con thành cuộc "luyện gà chọi" đầy áp lực.